Navigation Close amthanhthudo.com

Âm nhạc là gì? Vì sao vai trò của âm nhạc ngày càng được coi trọng

2301 lượt xem

Có lẽ, thuật ngữ âm nhạc đã trở nên vô cùng quen thuộc với mỗi chúng ta. Tuy nhiên, để hiểu rõ đặc điểm, khái niệm âm nhạc là gì thì không phải ai cũng làm được. Nhằm giải quyết vấn đề này, chúng ta hãy cùng Lạc Việt Audio theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé

Xem thêm:

Khái niệm âm nhạc là gì?

Âm nhạc thực chất là một bộ môn nghệ thuật được biểu diễn bằng âm thanh. Để có thể tạo ra một bản nhạc hoàn chỉnh phải dựa vào rất nhiều yếu tố, tiêu biểu phải kể đến như: cao độ (điều chỉnh giai điệu), nhịp điệu (và các khái niệm liên quan của nó: nhịp độ, tốc độ), âm điệu, và những phẩm chất âm thanh của âm sắc và kết cấu bản nhạc. Âm nhạc còn là sự kết hợp của giọng hát cùng các giai điệu của nhạc cụ nhằm tạo nên vẻ đẹp, sự hài hòa của cảm xúc, mang đến cho con người những giây phút tuyệt vời nhất.

Trên thực tế, nếu đam mê âm nhạc và muốn tìm hiểu sâu về gốc rễ của chúng thì ta có thể thấy hiệu quả, ý nghĩa của âm nhạc thay đổi tùy vào khu vực, quốc gia và bối cảnh văn hóa xã hội ở từng nơi. Có thể dễ dàng nhận thấy rằng, ở Việt Nam, có những dòng điệu dân ca như hát Quan họ, nhã nhạc cung đình Huế mà ở các nước khác không có được. Đây chính là đặc trưng âm nhạc ở từng quốc gia.

Âm nhạc được thể hiện vô cùng đa dạng, từ các sáng tác thính phòng được tổ chức chặt chẽ cả về giai điệu lẫn không gian cho đến những hình thức âm nhạc ngẫu hứng với các hình thức aleatoric.

Âm nhạc được chia ra làm hai thể loại chính: thanh nhạc và khí nhạc:

  • Thanh nhạc: thường thể hiện rõ ý tưởng và tình cảm dựa trên lời của bài hát
  • Khí nhạc: Thường có tính trừu tượng, cảm giác và sự liên tưởng dựa trên âm thanh thuần túy của các nhạc cụ
Âm nhạc thực chất là một bộ môn nghệ thuật được biểu diễn bằng âm thanh
Âm nhạc thực chất là một bộ môn nghệ thuật được biểu diễn bằng âm thanh

Âm nhạc có thể được chia thành các thể loại và thể loại con, mặc dù các phân chia và các mối quan hệ phân chia giữa các thể loại âm nhạc thường rất nhỏ, đôi khi phụ thuộc vào sở thích cá nhân, và gây nhiều tranh cãi. Trong nghệ thuật, âm nhạc có thể được phân loại như một nghệ thuật biểu diễn, một nghệ thuật tinh vi, và nghệ thuật thính giác. Nó cũng có thể được phân chia thành âm nhạc nghệ thuật và âm nhạc dân gian. Giữa âm nhạc và toán học có mối liên hệ khá chặt chẽ. Âm nhạc có thể được chơi và nghe trực tiếp, có thể là một phần của một tác phẩm sân khấu hay phim ảnh, hoặc có thể được ghi lại.

Trong âm nhạc, không thể không nhắc đến các ký hiệu. Ký hiệu được dùng để ghi lại âm thanh với những đặc tính tiêu biểu của chúng. Trong khi xướng âm là độc lên những ký hiệu âm nhạc đúng cao độ và trường độ thì ký âm lại là hình thức ghi âm thanh bằng các ký hiệu âm nhạc trên giấy. Ngoài ra, để quy định cao độ và trường độ trong một bản nhạc thì người ta thường sử dụng khóa nhạc và ký hiệu âm nhạc. Trên thực tế, có rất nhiều loại khóa nhạc khác nhau, nhưng khóa nhạc được ưa chuộng và phổ biến nhất chính là khóa sol. Tuy nhiên, trong trường hợp cần thiết, người ta thường chuyển đổi một bản nhạc khóa sol sang những khóa nhạc khác và ngược lại để phù hợp với nhu cầu người sử dụng.

Ở Việt Nam, âm nhạc đang ngày càng phát triển với nhiều thể loại khác nhau, phù hợp với từng độ tuổi và nhu cầu của người nghe. Âm nhạc phát triển theo chiều dài lịch sử, thể hiện chính xác những mong muốn, nhu cầu của con người. Ngoài ra, đây cũng là phương tiện tái hiện rõ nhất, cuộc sống thường nhật, xoay quanh các vấn đề về tình yêu đôi lứa, tình cảm bạn bè, tinh thần đoàn kết,… 

Mỗi thể loại nhạc lại có những đặc điểm khác nhau
Mỗi thể loại nhạc lại có những đặc điểm khác nhau

Vai trò của âm nhạc trong đời sống tinh thần con người 

Âm nhạc có rất nhiều công dụng bổ ích trong cuộc sống hiện nay, cụ thể:

Đáp ứng nhu cầu giải trí

Công dụng lớn nhất và thuần túy nhất của âm nhạc đó chính là giải trí. Từ thời xa xưa, khi mà các công nghệ kỹ thuật hiện đại chưa phát triển thì con người đã biết sử dụng âm nhạc như một công cụ giải trí đắc lực. Theo chia sẻ của các chuyên gia thì nghe nhạc có thể giúp giải tỏa 60% áp lực, căng thẳng. Chính vì vậy, bạn nên nghe nhạc thường xuyên, đặc biệt khi não bộ mệt mỏi, để giúp cơ thể thư giãn theo những âm vang nhẹ nhàng, sâu lắng. 

Không chỉ có tác dụng trực tiếp đến người nghe mà âm nhạc còn mang đến sự giải trí cho chính người hát. Hát chính là cách thức hoạt động vô cùng hiệu quả, giúp con người giải tỏa lo âu, căng thẳng, nhằm đem đến trạng thái cảm xúc cân bằng tốt nhất. Chính vì lý do này mà hiện nay, các quán karaoke mọc lên ngày càng nhiều và được người dùng vô cùng ưa thích

Âm nhạc đáp ứng nhu cầu giải trí
Âm nhạc đáp ứng nhu cầu giải trí

Kích thích sự phát triển của não bộ cho trẻ

Âm nhạc tác động trực tiếp vào não bộ của con người, từ khi sinh ra đến khi lớn lên. Chính vì vậy, lời khuyên của các chuyên gia là Phụ nữ mang thai nên cho bé nghe nhạc ngay từ trong bụng mẹ để bé hình thành và phát triển tư duy tốt hơn.

Là phương diện giáo dục hoàn hảo

Âm nhạc phản ánh chân thực nhất cảm xúc của con người để mang đến trí tưởng tượng bay cao, bay xa cho người nghe. Từ đó, chắp cánh cho trí tưởng tượng bay bổng giúp mọi người có nhận thức rõ ràng hơn, thêm yêu cuộc sống.

Ngoài ra, ở Việt Nam, âm nhạc còn thấm nhuần tư tưởng đạo đức, với truyền thống tương thân tương ái, lá lành đùm lá rách hay tình yêu tổ quốc thiêng liêng, đặc biệt là với những giai điệu cổ. Vì vậy, đây chính là con đường soi sáng, chỉ lối đúng đắn cho chúng ta, nhằm phát triển, hoàn thiện bản thân.

Âm nhạc là phương diện giáo dục hoàn hảo
Âm nhạc là phương diện giáo dục hoàn hảo

Có thể bạn quan tâm:

Là nơi cảm xúc thăng hoa

Cảm xúc không phải là thứ có thể nghe, nhìn, sờ, nắm mà chúng ta chỉ có thể cảm nhận bằng tâm hồn. Đôi khi, một bài hát để lại ấn tượng cho người nghe không phải giai điệu ca từ mà chính là câu chuyện được kể trong đó. Chúng ta có thể chìm đắm vào bài hát như kể lại câu chuyện cuộc đời mà ta đã từng trải qua và tưởng chừng như đã lãng quên.

Hòa mình trong những giai điệu, ca từ của bản nhạc cũng sẽ giúp xoa dịu được những nỗi thống khổ của mình trong cuộc sống. Đây chính là phương diện truyền tải cảm xúc trọn vẹn và tuyệt vời nhất. Âm nhạc giúp chúng ta cảm nhận được từng ngõ ngách sâu thẳm nhất trong tâm hồn.

Nâng cao sức khỏe, đời sống tinh thần

Âm nhạc không chỉ có tác dụng giải trí mà còn có thể nâng cao sức khỏe, giúp hỗ trợ điều trị các bệnh về tâm lý. Ngoài ra, nghe nhạc phù hợp còn giúp con người dễ dàng tập trung vào công việc, mang đến những giây phút tuyệt vời nhất.

Âm nhạc nâng cao sức khỏe, đời sống tinh thần
Âm nhạc nâng cao sức khỏe, đời sống tinh thần

Tăng cường khả năng học tập và ghi nhớ

Rất nhiều nghiên cứu đã cho thấy “Âm nhạc giúp bạn học tập và ghi nhớ thông tin tốt hơn”, tuy nhiên, hiệu quả của điều này còn phụ thuộc vào việc bạn đam mê âm nhạc đến mức độ nào hoặc bạn có phải là một nhạc sĩ hay không.

Các thuật ngữ cơ bản trong âm nhạc là gì?

  • Bar Line: Vạch nhịp
  • Bass clef: Khoá Fa
  • C clef: Khóa ĐÔ (nếu ở giữa hàng kẻ1 gọi là “soprano clef”; nếu ở hàng kẻ 3 gọi là “alto clef”; ở giữa hàng kẻ 4 gọi là “tenor clef”.)
  • Chord: Hợp âm, nhiều nốt chồng lên nhau
  • Accent: Dấu nhấn đặt trên một nốt
  • Accidenta: Dấu biến, hay dấu hoá (thăng, giảm, bình,vv)
  • Clef: Khóa nhạc (khóa Sol, Fa hay Đô)
  • Alto clef: Khóa Alto – , dùng cho viola, nằm trên hàng kẻ thứ 3 (nốt C)
  • Cue Note: Nốt viết nhỏ hơn bình thường dùng cho một mục đích đặc biệt nào đó như để đọc, để dạo…
  • Cut time: Nhịp 2/2
  • Chromatic: Các nốt cách nhau lên xuống từng nửa cung.
  • Chromatic Scale: Âm giai gồm có 12 nửa cung.
  • Classical Music Music: vào thời kỳ 1770-1825
  • Common: Time Nhịp 4/4
  • Composer: Nhạc sĩ
  • Conducting: Điều khiển
  • Conductor: Ca Trưởng
  • Double bar: Vạch nhịp kép dùng khi chấm dứt một đoạn nhạc, hay một bài nhạc.
  • Down beat: Nhịp đánh xuống của người Ca trưởng, thường là nhịp đầu tiên
  • Duplet: Liên 2, một nhóm gồm 2 nốt, mà giá trị của nó bằng 3 nốt giống hình (dùng trong nhịp kép)
  • Dynamics: Cường độ của nốt nhạc
  • Introduction: Khúc dạo đầu bản nhạc
  • Key Signature: Bộ khóa của bài hát
  • Grace Note: (Nốt Láy) nốt nhạc được tấu thật nhanh trước một phách.
  • Hymm (chorale): Bài hát Thánh ca.
  • Melody: Một dòng nhạc
  • Meter: Nhịp
  • Meter Signature: Số nhịp
  • Major Chord: Hợp âm trưởng
  • Minor Chord: Hợp âm thứ
  • Modulation Sự chuyển hợp âm
  • Leading Tones: Nốt thứ 7 trong âm giai (scale)
  • Ledger Lines: Những hàng kẻ phụ
  • Natural: Dấu bình
  • Percussion Family: Bộ gõ: drums, rattles, bells, gongs, và xylophones
  • Pitch: Cao độ của âm thanh
  • Plainsong: Nhạc bình ca (Gregorian songs) nhạc không có nhiều bè, không có trường cạnh, không có nhạc đệm.
  • Orchestra: Dàn nhạc lớn, có string, brass, woodwing và percussion instruments
  • Ornamentation: Những nốt như dấu luyến, láy,vv…
  • Quarter Note: Nốt đen
  • Quarter Rest: Dấu nghỉ đen
  • Refrain: Điệp khúc
  • Rhythm: Tiết tấu
  • Scale: Âm giai
  • Sharp #: Dấu thăng
  • Slur: Dấu luyến, nối hai nốt khác cao độ
  • Staff: hàng kẻ nhạc
  • Refrain: Điệp khúc
  • Rhythm: Tiết tấu
  • String Instrument Family Những nhạc khí dùng dây như Guitar, violin, violla, cello, bass
  • Syncopation: Đảo phách, nhấn trên phách yếu.
  • Treble: Cho những nốt cao.
  • Treble clef: Khóa Sol
  • Triad: một hợp âm gồm 3 nốt chồng lên nhau theo những quãng 3.
  • Triplet: Liên ba
  • Tenore Clef: Khóa Đô nằm ở hàng kẻ thứ 4
  • Tie: Dấu nối hai nốt cùng cao độ
  • Time Signature: Số nhịp của bản nhạc
  • Tone: Một nốt
  • Wind instrument family: Những nhạc khí như kèn và sáo
  • Woodwind family: Những nhạc khí mà original làm bằng gỗ, như sáo (recorders, flutes, clarinets, saxophones, oboes, bassoons)
  • Tonic: Chủ âm trong âm giai (scale)
  • Unison: Hai nốt giống nhau, cùng cao độ.
  • Wind instrument family: Những nhạc khí như kèn và sáo
  • Woodwind family: Những nhạc khí mà original làm bằng gỗ, như sáo (recorders, flutes, clarinets, saxophones, oboes, bassoons)
Các thuật ngữ cơ bản trong âm nhạc nên biết
Các thuật ngữ cơ bản trong âm nhạc nên biết

Những từ ngữ quốc tế thường gặp trong âm nhạc

  • A piacere (giống như chữ “ad libitum”): diễn tả tự do
  • A tempo: Trở về nhịp vận cũ
  • Acelerando, accel: Hát dần dần nhanh hơn
  • Agitato: Hát một cách truyền cảm (excitement)
  • Al Coda: Tới chỗ Coda (đoạn kết bài)
  • Al Fine: Tới chỗ kết
  • Ad libitum, ad lib: Cho phép người hát dùng tempo (nhịp vận) tùy ý (có hay không có nhạc đệm). Đồng nghĩa với chữ “A piacere”
  • Adagio: Chậm, chậm hơn andante, nhanh hơn largo
  • Addolorado: Diễn tả sự buồn sầu
  • Affrettando: Hát nhanh (hurry) lên
  • Agilmente: Hát một cách sống động
  • Al segno: Trở về chỗ dấu hiệu Dal segno (có dạng chữ S)
  • Allegretto: Chậm hơn Allegro
  • Allegro: Hát với nhịp vận nhanh, vui vẻ
  • Alto: Giọng thấp nhất của bên nữ (đôi lúc có thể dùng bè tenore một (cao) để hát cho bè này. Trong string family thì alto có nghĩa là đàn “viola”.
  • Ancora: Lập lại
  • Andante: Hát với nhịp vận vừa phải (moderate)
  • Animato: Hát sống động
  • Al, all’, alla, alle: “tới, trở về” (to), thí dụ: al Fine (tới chỗ kết)
  • Alla breve Cut time: (nhịp 2/2)
  • Allargando, allard: Hát chậm dần lại nhưng to dần lên, thường xẩy ra lúc kết bài hát.
  • Appassionato: Hát một cách say sưa (impassioned)
  • Arpeggio: Rải
  • Arpeggio: Đánh đàn theo kiểu rải nốt.
  • Baton: Cái đũa nhịp của Ca trưởng
  • Bis: Lập lại 2 lần (Encore!)
  • Baritone: Giọng trung bình của bè nam (giữa tenore và basso). Hầu hết người Việt Nam chúng ta có giọng này.
  • Bass: Giọng thấp nhất của bè nam.
  • Col, coll’, colla: Có nghĩa là “với”
  • Con: Hát “với”
  • Con brio: Hát với tâm tình (spirit)
  • Con calore: Hát với sự ân cần, nhiệt tâm (warmth)
  • Con intensita: Hát với sự mạnh mẽ, kiên cường (intensity)
  • Caesura: Im bặt tiếng (dấu hiệu: //)
  • Calmo, calmato: Im lặng
  • Canon: Hai bè đuổi nhau (counterpoint) mà bè sau lập lại giống như của bè trước.
  • Carol Bài hát mừng Chúa Giáng Sinh
  • Coda: Phần kết của bài hát, thường viết thêm vào để kết.
  • Con moto: Hát với sự chuyển động (motion)
  • Con spirito: Hát với tâm hồn
  • Contra: Tấu, hát một octave bên dưới bình thường
  • Crecendo: Hát dần dần to lên
  • Delecato: Một cách khéo léo (delicately)
  • Diminished: Giảm gần trường độ nốt.
  • Diminunendo, dim: Hát nhỏ, êm dần
  • Dolce: Hát một cách ngọt ngào (sweetly)
  • Dolcissimo: Hát một cách rất ngọt ngào.
Những từ ngữ quốc tế thường gặp trong âm nhạc
Những từ ngữ quốc tế thường gặp trong âm nhạc
  • Da capo, D.C: Trở về từ đầu
  • Dal: Có nghĩa là “từ chỗ…”
  • Dal Seno, D.S: Trở lại từ chỗ có dấu seno (giống chữ S)
  • Decrescendo: Hát nhỏ, êm dần lại (đồng nghĩa với diminuendo)
  • Dolosoro: Hát một cách buồn sầu (sadly, mournfully)
  • Duet: Hai người hát
  • Fermata: Ký hiệu viết trên nốt nhạc (giống con mắt) dùng để ngân dài.
  • Festivo, festoso: Hát một cách vui vẻ (festive, merry)
  • Finale: Đọan cuối cùng
  • Fine: Hết
  • Encore: Lập lại hay chơi thêm ở cuối bài hát.
  • Espressivo: Hát một cách truyền cảm (expressively)
  • Interlude: Khúc dạo để chuyển bè, chuyển đoạn
  • Glissando: vuốt (phím đàn)
  • Gracia: Vui vẻ
  • Grave: Chậm, buồn
  • Legato: Hát một cách êm ái và liên tục
  • Leggiero: Hát một cách nhẹ nhàng, vui vẻ
  • Lento: Hát một cách chậm chạp, nhưng nhanh hơn largo và chậm hơn adagio
  • Lacrimoso: Hát một cách buồn sầu, khóc lóc (tearful, mournful)
  • Lamento: Hát một cách buồn sầu
  • Langsam: Hát chậm
  • Largetto: Hát chậm hơn largo
  • Largo: Hát rất chậm
  • Liberamento: Hát một cách tự do (freely)
  • Metronome: Một dụng cụ để giữ nhịp. Nếu M.M. 60, nghĩa là mỗi hát 60
    phách mỗi phút
  • Mezzo: Khoảng giữa, trung bình
  • Mezzo Alto: Giọng trung bình của bè nữ.
  • Medesimo: Giống nhau (the same)
  • Meno: Ít hơn
  • Meno mosso: ít cử động hơn (less motion)
  • Mezzo forte, mf: Mạnh vừa
  • Morendo: Dần dần hát nhẹ lại (dying away)
  • Mosso: Nhanh
  • Mezzo piano, mp: Nhẹ vừa
  • Misterioso: Một cách thần bí (misteriously)
  • Moderato: Hát với tốc độ trung bình
  • Ottava alta (8va): 1 octave cao hơn
  • Ottave bassa (8va, 8vb): 1 Octave thấp hơn
  • Octave: hai nốt cùng tên, cách nhau một quãng 8 (hay 12 cái half steps)
  • Ottava: Một Octava
  • Pacato: Im lặng (calm, quiet)
  • Pianissimo, pp: Rất êm
  • Pianississimo, ppp: Êm vô cùng
  • Piano, p: Êm
  • Piu: Nhiều hơn (more)
  • Pausa: Nghỉ (a rest)
  • Petite: Nhỏ
  • Peu a Peu: Từng ít một
  • Poco: Một ít
  • Poco ced., Cedere: Chậm hơn một ít
  • Prelude: Nhạc dạo (chơi trước)
  • Prestissimo: Rất, rất nhanh
  • Presto: Rất nhanh
  • Quasi: Hầu hết (almost)
  • poco piu mosso: Chuyển động nhiều hơn một chút
  • Poi: sau đó (then)
  • Postlude: Bài dạo sau lễ
  • Prelude: Bài dạo đầu lễ
  • Rubato: Nhịp lơi
  • Rallentando, rall: Chậm dần lại, như chữ Ritardando
  • Rapide: Nhanh
  • Rinforzando: Dấu nhấn
  • Ritardando, rit: Chậm lại dần
  • Ritenuto: Giảng tốc độ ngay
  • Sanft: Nhẹ nhàng (soft, gentle)
  • Sereno: Bình thản (peaceful)
  • Sforzando, sfz, sf: Nhấn buông, nhấn mạnh trên nốt một cách bất ưng
  • Simile: Giống nhau
  • Sinistra: Trai trái (left hand)
  • Sino: Mãi tới khi (until)
  • Smorzando: Tắt lịm dần (fading away)
  • Sans: Không có (without)
  • Segno: Dấu hồi đoạn (như chữ S)
  • Semplice: Đơn giản (simple)
  • Sempre: Luôn luôn, thí dụ: Sempre staccato
  • Senza: Không có (without)
  • Soave: Ngọt ngào (sweet, mild)
  • Stesso: Giống nhau (same)
  • Subito: Một cách thình lình (suddenly)
  • Sur: Trên (on, over)
  • Svelto: Nhanh (quick, light)
  • Sognando: Một cách mơ màng (dreamily)
  • Solo: Hát một mình
  • Soprano: Giọng cao nhất của bè nữ.
  • Sostenuto: Kéo dài nốt
  • Spiccato: Hát tách rời (khác với legato)
  • Tenore: Giọng cao nhất của bè nam.
  • Tenuto, ten: Giữ nốt lâu hơn bình thường (nhưng không lâu bằng fermata)
  • Tosto: Nhanh (quick)
  • Tanto: Nhiều
  • Tempo: Nhịp vận
  • Tempo primo: Trở về nhịp vận đầu
  • Teneramente: Nhẹ nhàng (tenderly)
  • Tranquillo: Im lặng
  • Tre: 3
  • Trills Rung: (hát thay đổi từ nốt chính lên một hay nửa cung một cách liên
    tục)
  • Troppo: Quá nhiều
  • Tutti: Tất cả (all)
  • Vibrato: Rung
  • Vivace: Hát một cách hoạt bát, linh động
  • Volti subito: Giở trang thật nhanh
  • Vrescendo: Hát lớn dần lên
  • Trills Rung: (hát thay đổi từ nốt chính lên một hay nửa cung một cách liên
    tục)
  • Troppo: Quá nhiều
  • Tutti: Tất cả (all)
  • Un Peu: Một ít (a little)
  • Un poco: Một ít (a little)
  • Una corda soft pedal
Thuật ngữ trong âm nhạc mang nhiều ý nghĩa khác nhau
Thuật ngữ trong âm nhạc mang nhiều ý nghĩa khác nhau

Các loại hình hoạt động của âm nhạc là gì?

Trên thực tế, có rất nhiều hình thức hoạt động trong âm nhạc khác nhau như:

  • Nhạc sĩ
  • Nhà soạn nhạc
  • Ca sĩ
  • Nhạc công
  • Âm nhạc Việt Nam
  • Giới giải trí
  • Công nghiệp văn hóa
  • Công nghiệp sáng tạo

Mỗi thể loại lại có những đặc điểm riêng biệt. vì vậy, nếu như bạn đang muốn lấn sân sang lĩnh vực này thì có thể tìm hiểu thật kỹ để biết khả năng của mình như thế nào. Từ đó, đưa ra những lựa chọn phù hợp nhất để có thể gắn bó lâu dài và phát triển sự nghiệp.

Các loại hình hoạt động của âm nhạc là gì
Các loại hình hoạt động của âm nhạc là gì

Xem thêm:

Mong rằng, với những chia sẻ của Lạc Việt Audio trên đây sẽ giúp người dùng hiểu rõ hơn: Âm nhạc là gì? Từ đó, bổ sung vào kho tàng kiến thức của mình những thông tin hữu ích nhất.

duyshinota

Là người kinh doanh trong lĩnh vực âm thanh hơn 15 năm qua ,tôi hiện là giám đốc tại Lạc Việt Audio -nhà phân phối thiết bị âm thanh số 1 Việt Nam.Chúng tôi chuyên cung cấp và setup các sản phẩm thiết bị và hệ thống âm thanh chuyên nghiệp có chất lượng tốt nhất cùng mức giá cạnh tranh hàng đầu tại thị trường trong nước

Tin tức liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.